Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 05-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 05-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.222 26.222 26.366 26.366
EUR Euro 30.314 30.344 32.070 31.320
AUD Đô Úc 18.502 18.602 19.528 19.158
CAD Đô Canada 18.982 19.082 20.098 19.638
CHF Franc Thụy Sĩ 33.1 33.22 3.80 3.0
CNY Nhân dân tệ 3.3,20 3.818,20 3.3,0 3.03,0
CZK Koruna Séc - 1.220 - 1.0
DKK Krone Đan Mạch - .10 - .30
GBP Bảng Anh 35.136 35.186 36.946 36.146
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 163,58 164,08 174,60 171,10
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17,40 - 19
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.840 - 6.990
NOK Krone Na Uy - 2.772 - 2.910
NZD Đô New Zealand - 15.281 - 15.789
PHP Peso Philippine - 400 - 540
SEK Krona Thụy Điển - 2.840 - 2.960
SGD Đô Singapore 20.228 20.358 21.090 20.970
THB Baht Thái Lan - 749,40 - 835,40
TWD Đài Tệ - 820 - 960
Cập nhật lúc 17:15:04 05/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ