Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 06-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 06-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 06-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.216 26.216 26.368 26.368
EUR Euro 30.545 30.575 32.301 31.551
AUD Đô Úc 18.763 18.863 19.788 19.418
CAD Đô Canada 19.018 19.118 20.129 19.669
CHF Franc Thụy Sĩ .1 .21 5.00 .25
CNY Nhân dân tệ .0,0 .2,0 .6,50 .1,50
CZK Koruna Séc - 1.220 - 1.660
DKK Krone Đan Mạch - .10 - .05
GBP Bảng Anh 35.362 35.412 37.173 36.373
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 165,30 165,80 176,31 172,81
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17,40 - 19
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.840 - 6.990
NOK Krone Na Uy - 2.772 - 2.910
NZD Đô New Zealand - 15.512 - 16.020
PHP Peso Philippine - 400 - 540
SEK Krona Thụy Điển - 2.840 - 2.960
SGD Đô Singapore 20.386 20.516 21.239 21.119
THB Baht Thái Lan - 762,20 - 848,50
TWD Đài Tệ - 820 - 960
Cập nhật lúc 17:20:04 06/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ