Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 07-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 07-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 07-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.214 26.214 26.368 26.368
EUR Euro 30.520 30.550 32.275 31.525
AUD Đô Úc 18.738 18.838 19.766 19.396
CAD Đô Canada 18.956 19.056 20.071 19.611
CHF Franc Thụy Sĩ 33. 33. 3.038 3.88
CNY Nhân dân tệ 3.807,0 3.83,0 3.97,70 3.97,70
CZK Koruna Séc - .0 - .0
DKK Krone Đan Mạch - .0 - .30
GBP Bảng Anh 35.324 35.374 37.131 36.331
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 164,70 165,20 175,71 172,21
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17,60 - 19,10
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.840 - 6.990
NOK Krone Na Uy - 2.772 - 2.910
NZD Đô New Zealand - 15.513 - 16.020
PHP Peso Philippine - 400 - 540
SEK Krona Thụy Điển - 2.840 - 2.960
SGD Đô Singapore 20.397 20.527 21.255 21.135
THB Baht Thái Lan - 762,70 - 848,70
TWD Đài Tệ - 820 - 960
Cập nhật lúc 17:15:04 07/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ