Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 13-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 13-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 13-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.225 26.225 26.361 26.361
EUR Euro 30.333 30.363 32.089 31.339
AUD Đô Úc 18.208 18.308 19.231 18.861
CAD Đô Canada 18.675 18.775 19.789 19.329
CHF Franc Thụy Sĩ 32.9 32.9 3.32 33.72
CNY Nhân dân tệ 3.79,30 3.20,30 3.9,70 3.90,70
CZK Koruna Séc - . - .0
DKK Krone Đan Mạch - .00 - .220
GBP Bảng Anh 34.862 34.912 36.683 35.883
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 161,40 161,90 172,44 168,94
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17,20 - 18,80
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.840 - 6.990
NOK Krone Na Uy - 2.720 - 2.850
NZD Đô New Zealand - 15.149 - 15.657
PHP Peso Philippine - 400 - 550
SEK Krona Thụy Điển - 2.790 - 2.900
SGD Đô Singapore 20.263 20.393 21.124 21.004
THB Baht Thái Lan - 761,60 - 847,60
TWD Đài Tệ - 810 - 950
Cập nhật lúc 17:00:07 13/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ