Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 14-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 14-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.221 26.221 26.361 26.361
EUR Euro 30.587 30.617 32.345 31.595
AUD Đô Úc 18.379 18.479 19.404 19.034
CAD Đô Canada 18.781 18.881 19.898 19.438
CHF Franc Thụy Sĩ . . 4.44 4.14
CNY Nhân dân tệ .8, .88, .6,4 .1,4
CZK Koruna Séc - 1.18 - 1.64
DKK Krone Đan Mạch - 4. - 4.
GBP Bảng Anh 35.159 35.209 36.962 36.162
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 162,11 162,61 173,16 169,66
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17,20 - 18,80
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.840 - 6.990
NOK Krone Na Uy - 2.720 - 2.850
NZD Đô New Zealand - 15.324 - 15.834
PHP Peso Philippine - 400 - 550
SEK Krona Thụy Điển - 2.790 - 2.900
SGD Đô Singapore 20.323 20.453 21.174 21.054
THB Baht Thái Lan - 766,10 - 852,70
TWD Đài Tệ - 810 - 950
Cập nhật lúc 17:10:04 14/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ