Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 15-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 15-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 15-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.222 | 26.222 | 26.358 | 26.358 |
| EUR | Euro | 30.566 | 30.596 | 32.321 | 31.571 |
| AUD | Đô Úc | 18.446 | 18.546 | 19.472 | 19.102 |
| CAD | Đô Canada | 18.761 | 18.861 | 19.875 | 19.415 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .24 | .24 | 4. | 4.12 |
| CNY | Nhân dân tệ | .00 | .25 | .0,50 | .10,50 |
| CZK | Koruna Séc | - | 1.220 | - | 1.0 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.140 | - | 4.05 |
| GBP | Bảng Anh | 35.176 | 35.226 | 36.986 | 36.186 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 162,12 | 162,62 | 173,16 | 169,66 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,20 | - | 18,80 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.840 | - | 6.990 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.772 | - | 2.910 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.324 | - | 15.829 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.850 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.311 | 20.441 | 21.172 | 21.052 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 763,90 | - | 850,70 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:35:05 15/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

