Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 16-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 16-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 16-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.227 26.227 26.357 26.357
EUR Euro 30.566 30.596 32.322 31.572
AUD Đô Úc 18.527 18.627 19.550 19.180
CAD Đô Canada 18.827 18.927 19.941 19.481
CHF Franc Thụy Sĩ 33.04 33.34 34.8 34.0
CNY Nhân dân tệ 3.800,0 3.8,0 3.9 3.9
CZK Koruna Séc - .0 - .0
DKK Krone Đan Mạch - 4.40 - 4.30
GBP Bảng Anh 35.148 35.198 36.956 36.156
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 162,04 162,54 173,05 169,55
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17,20 - 18,80
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.840 - 6.990
NOK Krone Na Uy - 2.772 - 2.910
NZD Đô New Zealand - 15.310 - 15.815
PHP Peso Philippine - 400 - 540
SEK Krona Thụy Điển - 2.850 - 2.960
SGD Đô Singapore 20.323 20.453 21.175 21.055
THB Baht Thái Lan - 767,60 - 853,10
TWD Đài Tệ - 820 - 960
Cập nhật lúc 17:05:04 16/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ