Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 16-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 16-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 16-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.207 | 26.207 | 26.387 | 26.387 |
| EUR | Euro | 30.198 | 30.228 | 31.954 | 31.204 |
| AUD | Đô Úc | 18.486 | 18.586 | 19.514 | 19.144 |
| CAD | Đô Canada | 18.814 | 18.914 | 19.929 | 19.469 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.16 | 33.156 | 3.35 | 33.85 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.8,5 | 3.83,5 | 3.6,8 | 3.1,8 |
| CZK | Koruna Séc | - | 1. | - | 1.66 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .1 | - | .35 |
| GBP | Bảng Anh | 34.689 | 34.739 | 36.497 | 35.697 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 162,76 | 163,26 | 173,77 | 170,27 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,10 | - | 18,70 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.920 | - | 7.060 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.850 | - | 2.990 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.204 | - | 15.712 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.208 | 20.338 | 21.066 | 20.946 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 752 | - | 837,70 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 06:00:03 16/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

