Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 17-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 17-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 17-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.207 26.207 26.387 26.387
EUR Euro 30.198 30.228 31.954 31.204
AUD Đô Úc 18.486 18.586 19.514 19.144
CAD Đô Canada 18.814 18.914 19.929 19.469
CHF Franc Thụy Sĩ .1 .1 4.7 .9
CNY Nhân dân tệ .09,0 .4,0 .99,0 .919,0
CZK Koruna Séc - 1.0 - 1.0
DKK Krone Đan Mạch - 4.140 - 4.0
GBP Bảng Anh 34.689 34.739 36.497 35.697
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 162,76 163,26 173,77 170,27
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17,10 - 18,70
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.920 - 7.060
NOK Krone Na Uy - 2.850 - 2.990
NZD Đô New Zealand - 15.204 - 15.712
PHP Peso Philippine - 400 - 540
SEK Krona Thụy Điển - 2.840 - 2.960
SGD Đô Singapore 20.208 20.338 21.066 20.946
THB Baht Thái Lan - 752 - 837,70
TWD Đài Tệ - 820 - 960
Cập nhật lúc 06:00:03 17/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ