Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 18-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 18-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.201 26.201 26.387 26.387
EUR Euro 30.216 30.246 31.969 31.219
AUD Đô Úc 18.508 18.608 19.531 19.161
CAD Đô Canada 18.826 18.926 19.940 19.480
CHF Franc Thụy Sĩ .146 .16 4.5 4.00
CNY Nhân dân tệ .16 .41 .6,40 .6,40
CZK Koruna Séc - 1.0 - 1.660
DKK Krone Đan Mạch - 4.140 - 4.05
GBP Bảng Anh 34.718 34.768 36.521 35.721
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 162,31 162,81 173,36 169,86
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17,10 - 18,70
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.920 - 7.060
NOK Krone Na Uy - 2.850 - 2.990
NZD Đô New Zealand - 15.237 - 15.740
PHP Peso Philippine - 400 - 540
SEK Krona Thụy Điển - 2.840 - 2.960
SGD Đô Singapore 20.210 20.340 21.071 20.951
THB Baht Thái Lan - 752 - 837,80
TWD Đài Tệ - 820 - 960
Cập nhật lúc 17:20:05 18/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ