Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 19-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 19-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.201 | 26.201 | 26.389 | 26.389 |
| EUR | Euro | 30.173 | 30.203 | 31.925 | 31.175 |
| AUD | Đô Úc | 18.396 | 18.496 | 19.421 | 19.051 |
| CAD | Đô Canada | 18.796 | 18.896 | 19.910 | 19.450 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | . | .1 | 4.68 | .9 |
| CNY | Nhân dân tệ | .81,1 | .8,1 | .9,4 | .9,4 |
| CZK | Koruna Séc | - | 1. | - | 1.66 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.14 | - | 4. |
| GBP | Bảng Anh | 34.830 | 34.880 | 36.633 | 35.833 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 162,13 | 162,63 | 173,17 | 169,67 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,10 | - | 18,70 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.920 | - | 7.060 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.850 | - | 2.990 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.196 | - | 15.701 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.188 | 20.318 | 21.049 | 20.929 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 751,80 | - | 837,50 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:05:03 19/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

