Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 20-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 20-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.207 26.207 26.391 26.391
EUR Euro 30.110 30.140 31.865 31.115
AUD Đô Úc 18.406 18.506 19.434 19.064
CAD Đô Canada 18.791 18.891 19.905 19.445
CHF Franc Thụy Sĩ 2.4 2.7 4.57 .82
CNY Nhân dân tệ .8 .84 .7,4 .2,4
CZK Koruna Séc - .22 - .
DKK Krone Đan Mạch - 4.4 - 4.5
GBP Bảng Anh 34.788 34.838 36.607 35.807
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 162,29 162,79 173,30 169,80
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17 - 18,50
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.920 - 7.060
NOK Krone Na Uy - 2.850 - 2.990
NZD Đô New Zealand - 15.188 - 15.699
PHP Peso Philippine - 400 - 540
SEK Krona Thụy Điển - 2.840 - 2.960
SGD Đô Singapore 20.201 20.331 21.062 20.942
THB Baht Thái Lan - 751,50 - 837
TWD Đài Tệ - 820 - 960
Cập nhật lúc 17:15:05 20/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ