Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 21-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 21-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.203 | 26.203 | 26.391 | 26.391 |
| EUR | Euro | 30.194 | 30.224 | 31.947 | 31.197 |
| AUD | Đô Úc | 18.452 | 18.552 | 19.478 | 19.108 |
| CAD | Đô Canada | 18.793 | 18.893 | 19.907 | 19.447 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .11 | .14 | 4.71 | .9 |
| CNY | Nhân dân tệ | .1,9 | .41,9 | .977,1 | .927,1 |
| CZK | Koruna Séc | - | 1.22 | - | 1. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.14 | - | 4. |
| GBP | Bảng Anh | 34.917 | 34.967 | 36.728 | 35.928 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 162,30 | 162,80 | 173,35 | 169,85 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17 | - | 18,50 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.920 | - | 7.060 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.850 | - | 2.990 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.266 | - | 15.771 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.228 | 20.358 | 21.091 | 20.971 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 752,50 | - | 838,20 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:05:04 21/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

