Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 19-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 19-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.227 | 26.227 | 26.357 | 26.357 |
| EUR | Euro | 30.601 | 30.631 | 32.356 | 31.606 |
| AUD | Đô Úc | 18.535 | 18.635 | 19.558 | 19.188 |
| CAD | Đô Canada | 18.899 | 18.999 | 20.013 | 19.553 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.21 | 33.21 | 3. | 3.11 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.99 | 3.2 | 3.99,0 | 3.909,0 |
| CZK | Koruna Séc | - | 1.220 | - | 1.0 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .10 | - | .30 |
| GBP | Bảng Anh | 35.130 | 35.180 | 36.938 | 36.138 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 162,04 | 162,54 | 173,08 | 169,58 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,20 | - | 18,80 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.840 | - | 6.990 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.772 | - | 2.910 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.299 | - | 15.804 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.850 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.316 | 20.446 | 21.178 | 21.058 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 765,60 | - | 851,30 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 06:00:04 19/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 15/06/2026

