Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 20-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 20-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.218 | 26.218 | 26.358 | 26.358 |
| EUR | Euro | 30.528 | 30.558 | 32.284 | 31.534 |
| AUD | Đô Úc | 18.495 | 18.595 | 19.520 | 19.150 |
| CAD | Đô Canada | 18.884 | 18.984 | 19.998 | 19.538 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.3 | 33.33 | 34. | 34.5 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3., | 3.7, | 3.6, | 3., |
| CZK | Koruna Séc | - | . | - | .66 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.4 | - | 4.35 |
| GBP | Bảng Anh | 35.081 | 35.131 | 36.889 | 36.089 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 162,20 | 162,70 | 173,21 | 169,71 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,40 | - | 19 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.840 | - | 6.990 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.772 | - | 2.910 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.283 | - | 15.793 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.850 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.324 | 20.454 | 21.187 | 21.067 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 765,30 | - | 851 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:15:03 20/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 15/06/2026

