Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 21-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 21-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.215 | 26.215 | 26.357 | 26.357 |
| EUR | Euro | 30.508 | 30.538 | 32.261 | 31.511 |
| AUD | Đô Úc | 18.474 | 18.574 | 19.504 | 19.134 |
| CAD | Đô Canada | 18.923 | 19.023 | 20.037 | 19.577 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.35 | 33.38 | 34. | 34. |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.80,0 | 3.8,0 | 3.,50 | 3.,50 |
| CZK | Koruna Séc | - | .0 | - | .0 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.40 | - | 4.305 |
| GBP | Bảng Anh | 35.052 | 35.102 | 36.860 | 36.060 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 161,87 | 162,37 | 172,88 | 169,38 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,40 | - | 19 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.840 | - | 6.990 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.772 | - | 2.910 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.338 | - | 15.843 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.850 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.316 | 20.446 | 21.169 | 21.049 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 764,90 | - | 851,40 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:00:05 21/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 15/06/2026

