Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 22-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 22-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 22-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.215 26.215 26.355 26.355
EUR Euro 30.456 30.486 32.212 31.462
AUD Đô Úc 18.484 18.584 19.507 19.137
CAD Đô Canada 18.923 19.023 20.034 19.574
CHF Franc Thụy Sĩ .22 .12 4. 4.14
CNY Nhân dân tệ .76, .21, .7,4 .7,4
CZK Koruna Séc - 1.22 - 1.66
DKK Krone Đan Mạch - 4.14 - 4.
GBP Bảng Anh 35.065 35.115 36.873 36.073
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 161,62 162,12 172,66 169,16
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17,40 - 19
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.840 - 6.990
NOK Krone Na Uy - 2.772 - 2.910
NZD Đô New Zealand - 15.347 - 15.849
PHP Peso Philippine - 400 - 540
SEK Krona Thụy Điển - 2.850 - 2.960
SGD Đô Singapore 20.285 20.415 21.137 21.017
THB Baht Thái Lan - 761,60 - 847,90
TWD Đài Tệ - 820 - 960
Cập nhật lúc 17:10:04 22/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ