Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 23-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 23-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.212 | 26.212 | 26.360 | 26.360 |
| EUR | Euro | 30.337 | 30.367 | 32.089 | 31.339 |
| AUD | Đô Úc | 18.466 | 18.566 | 19.491 | 19.121 |
| CAD | Đô Canada | 18.909 | 19.009 | 20.023 | 19.563 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.133 | 33.163 | 3.73 | 33. |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.72,2 | 3.17,2 | 3.2, | 3.2, |
| CZK | Koruna Séc | - | 1.22 | - | 1.66 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .1 | - | .3 |
| GBP | Bảng Anh | 35.047 | 35.097 | 36.855 | 36.055 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 161,30 | 161,80 | 172,34 | 168,84 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,40 | - | 19 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.840 | - | 6.990 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.772 | - | 2.910 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.278 | - | 15.780 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.850 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.241 | 20.371 | 21.094 | 20.974 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 755,30 | - | 841,60 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:00:07 23/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

