Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 24-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 24-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 24-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.160 26.160 26.368 26.368
EUR Euro 30.355 30.385 32.110 31.360
AUD Đô Úc 18.447 18.547 19.475 19.105
CAD Đô Canada 18.902 19.002 20.018 19.558
CHF Franc Thụy Sĩ 33.11 33.1 3. 33.
CNY Nhân dân tệ 3.6,50 3.1,50 3.56,0 3.06,0
CZK Koruna Séc - 1.0 - 1.660
DKK Krone Đan Mạch - .10 - .305
GBP Bảng Anh 35.017 35.067 36.825 36.025
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 161,50 162 172,54 169,04
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17,40 - 19
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.840 - 6.990
NOK Krone Na Uy - 2.772 - 2.910
NZD Đô New Zealand - 15.239 - 15.747
PHP Peso Philippine - 400 - 540
SEK Krona Thụy Điển - 2.840 - 2.960
SGD Đô Singapore 20.243 20.373 21.104 20.984
THB Baht Thái Lan - 757,20 - 843
TWD Đài Tệ - 820 - 960
Cập nhật lúc 16:25:45 24/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ