Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 25-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 25-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.226 26.226 26.368 26.368
EUR Euro 30.352 30.382 32.107 31.357
AUD Đô Úc 18.443 18.543 19.469 19.099
CAD Đô Canada 18.902 19.002 20.013 19.553
CHF Franc Thụy Sĩ .9 .1 .75 .955
CNY Nhân dân tệ .795, .8, .955, .95,
CZK Koruna Séc - 1. - 1.
DKK Krone Đan Mạch - .1 - .5
GBP Bảng Anh 35.033 35.083 36.841 36.041
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 161,48 161,98 172,53 169,03
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17,40 - 19
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.840 - 6.990
NOK Krone Na Uy - 2.772 - 2.910
NZD Đô New Zealand - 15.233 - 15.743
PHP Peso Philippine - 400 - 540
SEK Krona Thụy Điển - 2.840 - 2.960
SGD Đô Singapore 20.240 20.370 21.102 20.982
THB Baht Thái Lan - 757,30 - 843
TWD Đài Tệ - 820 - 960
Cập nhật lúc 06:00:04 25/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ