Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 26-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 26-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.226 | 26.226 | 26.368 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.352 | 30.382 | 32.107 | 31.357 |
| AUD | Đô Úc | 18.443 | 18.543 | 19.469 | 19.099 |
| CAD | Đô Canada | 18.902 | 19.002 | 20.013 | 19.553 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.09 | 33. | 3.70 | 33.9 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.79,30 | 3.80,30 | 3.9,0 | 3.90,0 |
| CZK | Koruna Séc | - | .0 | - | .0 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0 | - | .30 |
| GBP | Bảng Anh | 35.033 | 35.083 | 36.841 | 36.041 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 161,48 | 161,98 | 172,53 | 169,03 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,40 | - | 19 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.840 | - | 6.990 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.772 | - | 2.910 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.233 | - | 15.743 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.240 | 20.370 | 21.102 | 20.982 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 757,30 | - | 843 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 06:00:04 26/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

