Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 25-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 25-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.200 | 26.200 | 26.392 | 26.392 |
| EUR | Euro | 30.229 | 30.259 | 31.987 | 31.237 |
| AUD | Đô Úc | 18.535 | 18.635 | 19.563 | 19.193 |
| CAD | Đô Canada | 18.726 | 18.826 | 19.842 | 19.382 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.3 | 33.33 | 34.31 | 34.11 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.24, | 3.4, | 3.,2 | 3.3,2 |
| CZK | Koruna Séc | - | 1.22 | - | 1. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.14 | - | 4.3 |
| GBP | Bảng Anh | 35.057 | 35.107 | 36.870 | 36.070 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 162,30 | 162,80 | 173,35 | 169,85 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17 | - | 18,50 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.920 | - | 7.060 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.850 | - | 2.990 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.267 | - | 15.778 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.248 | 20.378 | 21.109 | 20.989 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 756,10 | - | 841,90 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:05:04 25/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

