Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 26-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 26-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.190 | 26.190 | 26.394 | 26.394 |
| EUR | Euro | 30.211 | 30.241 | 31.966 | 31.216 |
| AUD | Đô Úc | 18.518 | 18.618 | 19.541 | 19.171 |
| CAD | Đô Canada | 18.735 | 18.835 | 19.849 | 19.389 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.1 | 33.21 | 3.9 | 3. |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.22 | 3. | 3.92,3 | 3.932,3 |
| CZK | Koruna Séc | - | 1.22 | - | 1.66 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .1 | - | .3 |
| GBP | Bảng Anh | 34.997 | 35.047 | 36.818 | 36.018 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 161,96 | 162,46 | 173 | 169,50 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17 | - | 18,50 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.920 | - | 7.060 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.850 | - | 2.990 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.194 | - | 15.699 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.228 | 20.358 | 21.086 | 20.966 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 751,80 | - | 837,50 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:00:04 26/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

