Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 27-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 27-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 27-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.177 | 26.177 | 26.393 | 26.393 |
| EUR | Euro | 30.215 | 30.245 | 31.968 | 31.218 |
| AUD | Đô Úc | 18.458 | 18.558 | 19.483 | 19.113 |
| CAD | Đô Canada | 18.696 | 18.796 | 19.807 | 19.347 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .117 | .147 | 4.76 | .976 |
| CNY | Nhân dân tệ | .,6 | .47,6 | .9,7 | .9,7 |
| CZK | Koruna Séc | - | 1. | - | 1.66 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.14 | - | 4. |
| GBP | Bảng Anh | 34.913 | 34.963 | 36.715 | 35.915 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 161,73 | 162,23 | 172,76 | 169,26 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17 | - | 18,50 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.920 | - | 7.060 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.850 | - | 2.990 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.288 | - | 15.793 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.238 | 20.368 | 21.099 | 20.979 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 753,40 | - | 838,90 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:05:04 27/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

