Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 28-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.171 26.171 26.393 26.393
EUR Euro 30.127 30.157 31.882 31.132
AUD Đô Úc 18.395 18.495 19.420 19.050
CAD Đô Canada 18.635 18.735 19.749 19.289
CHF Franc Thụy Sĩ 32.58 32.88 34.5 33.8
CNY Nhân dân tệ 3.822,4 3.84,4 3.82, 3.32,
CZK Koruna Séc - .22 - .
DKK Krone Đan Mạch - 4.4 - 4.35
GBP Bảng Anh 34.768 34.818 36.575 35.775
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 161,62 162,12 172,65 169,15
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17 - 18,50
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.920 - 7.060
NOK Krone Na Uy - 2.850 - 2.990
NZD Đô New Zealand - 15.310 - 15.815
PHP Peso Philippine - 400 - 540
SEK Krona Thụy Điển - 2.840 - 2.960
SGD Đô Singapore 20.196 20.326 21.054 20.934
THB Baht Thái Lan - 750,20 - 835,70
TWD Đài Tệ - 820 - 960
Cập nhật lúc 17:05:04 28/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ