Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 29-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 29-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 29-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.155 26.155 26.395 26.395
EUR Euro 30.171 30.201 31.924 31.174
AUD Đô Úc 18.476 18.576 19.501 19.131
CAD Đô Canada 18.694 18.794 19.806 19.346
CHF Franc Thụy Sĩ .17 .227 4.1 4.6
CNY Nhân dân tệ .26,2 .1,2 .6,4 .6,4
CZK Koruna Séc - 1.22 - 1.66
DKK Krone Đan Mạch - 4.14 - 4.
GBP Bảng Anh 34.787 34.837 36.595 35.795
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 161,61 162,11 172,62 169,12
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17 - 18,50
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.920 - 7.060
NOK Krone Na Uy - 2.850 - 2.990
NZD Đô New Zealand - 15.488 - 15.993
PHP Peso Philippine - 400 - 540
SEK Krona Thụy Điển - 2.840 - 2.960
SGD Đô Singapore 20.199 20.329 21.057 20.937
THB Baht Thái Lan - 752,50 - 838,70
TWD Đài Tệ - 820 - 960
Cập nhật lúc 18:10:04 29/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ