Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 30-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 30-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 30-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.155 | 26.155 | 26.395 | 26.395 |
| EUR | Euro | 30.171 | 30.201 | 31.924 | 31.174 |
| AUD | Đô Úc | 18.476 | 18.576 | 19.501 | 19.131 |
| CAD | Đô Canada | 18.694 | 18.794 | 19.806 | 19.346 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .19 | .22 | .1 | .6 |
| CNY | Nhân dân tệ | .26,2 | .51,2 | .96, | .96, |
| CZK | Koruna Séc | - | 1.22 | - | 1.66 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .1 | - | .5 |
| GBP | Bảng Anh | 34.787 | 34.837 | 36.595 | 35.795 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 161,61 | 162,11 | 172,62 | 169,12 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17 | - | 18,50 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.920 | - | 7.060 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.850 | - | 2.990 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.488 | - | 15.993 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.199 | 20.329 | 21.057 | 20.937 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 752,50 | - | 838,70 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 06:00:05 30/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

