Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 28-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 28-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.224 | 26.224 | 26.366 | 26.366 |
| EUR | Euro | 30.358 | 30.388 | 32.111 | 31.361 |
| AUD | Đô Úc | 18.553 | 18.653 | 19.579 | 19.209 |
| CAD | Đô Canada | 18.943 | 19.043 | 20.058 | 19.598 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.5 | 3. | 3.571 | 33.1 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.7,1 | 3.1,1 | 3.5,3 | 3.,3 |
| CZK | Koruna Séc | - | 1. | - | 1.66 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .1 | - | .35 |
| GBP | Bảng Anh | 35.044 | 35.094 | 36.851 | 36.051 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 161,63 | 162,13 | 172,64 | 169,14 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,40 | - | 19 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.840 | - | 6.990 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.772 | - | 2.910 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.315 | - | 15.820 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.256 | 20.386 | 21.117 | 20.997 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 755,30 | - | 841 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:10:04 28/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

