Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 29-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 29-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 29-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.228 | 26.228 | 26.368 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.368 | 30.398 | 32.123 | 31.373 |
| AUD | Đô Úc | 18.490 | 18.590 | 19.515 | 19.145 |
| CAD | Đô Canada | 18.894 | 18.994 | 20.008 | 19.548 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .941 | .971 | 4.49 | .799 |
| CNY | Nhân dân tệ | .79,0 | .0,0 | .9,0 | .90,0 |
| CZK | Koruna Séc | - | 1.0 | - | 1.0 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.140 | - | 4.0 |
| GBP | Bảng Anh | 35.079 | 35.129 | 36.887 | 36.087 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 161,33 | 161,83 | 172,37 | 168,87 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,40 | - | 19 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.840 | - | 6.990 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.772 | - | 2.910 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.219 | - | 15.727 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.236 | 20.366 | 21.095 | 20.975 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 750,80 | - | 836,30 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:10:05 29/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

