Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 01-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.090 | 26.120 | 26.394 |
| EUR | Euro | 30.005 | 30.116 | 31.455 |
| AUD | Đô Úc | 18.473 | 18.591 | 19.352 |
| CAD | Đô Canada | 18.635 | 18.754 | 19.535 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .7 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | . | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.7 | - |
| GBP | Bảng Anh | 4.71 | 4. | 6.4 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.315 | - |
| JPY | Yên Nhật | 161,13 | 162,05 | 170,36 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,30 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.786 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.248 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.778 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.136 | 20.262 | 21.044 |
| Cập nhật lúc 09:40:04 01/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

