Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 02-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.398 |
| EUR | Euro | 30.040 | 30.161 | 31.423 |
| AUD | Đô Úc | 18.477 | 18.605 | 19.324 |
| CAD | Đô Canada | 18.627 | 18.746 | 19.475 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.008 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.8 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.033 | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.5 | 34.4 | 3.05 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.315 | - |
| JPY | Yên Nhật | 161,21 | 162,02 | 170,12 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,27 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.792 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.506 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.793 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.162 | 20.309 | 21.038 |
| Cập nhật lúc 09:45:04 02/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

