Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 03-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 03-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 03-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.120 | 26.160 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.282 | 30.405 | 31.539 |
| AUD | Đô Úc | 18.543 | 18.661 | 19.391 |
| CAD | Đô Canada | 18.863 | 18.983 | 19.727 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 2.85 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .782 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.5 | - |
| GBP | Bảng Anh | 4.42 | 5.48 | .2 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.319 | - |
| JPY | Yên Nhật | 161,76 | 162,58 | 169,41 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,65 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.780 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.344 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.800 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.202 | 20.349 | 21.087 |
| Cập nhật lúc 10:10:03 29/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

