Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 04-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 04-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.130 | 26.160 | 26.367 |
| EUR | Euro | 30.332 | 30.355 | 31.580 |
| AUD | Đô Úc | 18.616 | 18.734 | 19.452 |
| CAD | Đô Canada | 19.000 | 19.110 | 19.861 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | . | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .777 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .57 | - |
| GBP | Bảng Anh | .99 | 5. | 6.8 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.319 | - |
| JPY | Yên Nhật | 164,26 | 165,28 | 172,28 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,62 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.772 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.243 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.790 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.271 | 20.418 | 21.146 |
| Cập nhật lúc 10:05:05 04/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

