Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 05-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 05-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.120 | 26.160 | 26.366 |
| EUR | Euro | 30.160 | 30.292 | 31.520 |
| AUD | Đô Úc | 18.432 | 18.551 | 19.355 |
| CAD | Đô Canada | 18.906 | 19.027 | 19.845 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .8 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .77 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.58 | - |
| GBP | Bảng Anh | 5.54 | 5. | .8 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.315 | - |
| JPY | Yên Nhật | 163,61 | 164,54 | 172,21 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,65 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.783 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.355 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.801 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.163 | 20.300 | 21.118 |
| Cập nhật lúc 08:30:05 05/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

