Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 06-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 06-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 06-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.270 | 30.402 | 31.529 |
| AUD | Đô Úc | 18.621 | 18.759 | 19.479 |
| CAD | Đô Canada | 18.965 | 19.076 | 19.827 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .179 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .781 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .8 | - |
| GBP | Bảng Anh | .99 | . | 6.17 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.320 | - |
| JPY | Yên Nhật | 163,49 | 164,22 | 171,33 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,61 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.787 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.238 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.778 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.245 | 20.372 | 21.112 |
| Cập nhật lúc 13:25:03 06/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

