Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 07-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 07-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 07-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.292 | 30.414 | 31.669 |
| AUD | Đô Úc | 18.617 | 18.736 | 19.543 |
| CAD | Đô Canada | 18.875 | 19.000 | 19.803 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .1 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .81 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.0 | - |
| GBP | Bảng Anh | .01 | . | 6.44 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.314 | - |
| JPY | Yên Nhật | 164,43 | 165,25 | 172,92 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,82 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.799 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.407 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.799 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.281 | 20.428 | 21.232 |
| Cập nhật lúc 08:40:04 07/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

