Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 10-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 10-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 10-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.100 | 26.130 | 26.367 |
| EUR | Euro | 30.057 | 30.360 | 31.766 |
| AUD | Đô Úc | 18.445 | 18.634 | 19.361 |
| CAD | Đô Canada | 18.752 | 18.942 | 19.689 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.6 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.7 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .66 | - |
| GBP | Bảng Anh | 35.5 | 35.7 | 36.327 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.316 | - |
| JPY | Yên Nhật | 161,61 | 163,44 | 173,22 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,89 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.776 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.471 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.794 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.167 | 20.375 | 21.197 |
| Cập nhật lúc 08:40:04 08/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

