Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 11-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 11-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 11-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.090 | 26.120 | 26.373 |
| EUR | Euro | 30.321 | 30.444 | 31.699 |
| AUD | Đô Úc | 18.616 | 18.735 | 19.540 |
| CAD | Đô Canada | 18.807 | 18.900 | 19.727 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .250 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .72 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0 | - |
| GBP | Bảng Anh | 5.008 | 5. | .50 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.319 | - |
| JPY | Yên Nhật | 163,67 | 164,51 | 172,22 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,74 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.777 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.431 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.786 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.273 | 20.401 | 21.235 |
| Cập nhật lúc 08:35:03 11/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

