Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 12-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 12-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 12-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.379 |
| EUR | Euro | 30.357 | 30.470 | 31.717 |
| AUD | Đô Úc | 18.627 | 18.756 | 19.553 |
| CAD | Đô Canada | 18.802 | 18.932 | 19.741 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33. | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.78 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4. | - |
| GBP | Bảng Anh | 3.8 | 3.44 | 3.4 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.315 | - |
| JPY | Yên Nhật | 163,46 | 164,29 | 171,97 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,62 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.801 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.449 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.793 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.262 | 20.409 | 21.214 |
| Cập nhật lúc 08:50:06 12/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

