Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 13-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 13-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 13-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.110 | 26.150 | 26.379 |
| EUR | Euro | 30.308 | 30.411 | 31.665 |
| AUD | Đô Úc | 18.575 | 18.694 | 19.492 |
| CAD | Đô Canada | 18.799 | 18.909 | 19.716 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .17 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .7 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .07 | - |
| GBP | Bảng Anh | 5.07 | 5.0 | .5 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.320 | - |
| JPY | Yên Nhật | 163,14 | 164,07 | 171,68 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,46 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.808 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.457 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.792 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.200 | 20.338 | 21.154 |
| Cập nhật lúc 09:25:04 13/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

