Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 14-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 14-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.120 | 26.170 | 26.382 |
| EUR | Euro | 30.264 | 30.357 | 31.603 |
| AUD | Đô Úc | 18.675 | 18.804 | 19.602 |
| CAD | Đô Canada | 18.804 | 18.904 | 19.720 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .16 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .95 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .061 | - |
| GBP | Bảng Anh | .9 | 5.10 | 6.9 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.316 | - |
| JPY | Yên Nhật | 163 | 163,83 | 171,55 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,34 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.813 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.478 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.779 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.248 | 20.376 | 21.193 |
| Cập nhật lúc 09:50:05 14/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

