Tỷ giá ngoại tệ SCB ngày 11-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 11-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SCB ngày 11-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.010 | 26.130 | 26.350 | 26.350 |
| Đô Mỹ | 25.980 | 26.130 | 26.350 | 26.350 | |
| USD (5-20) | Đô Mỹ | 25.940 | 26.130 | 26.350 | 26.350 |
| EUR | Euro | 29.930 | 29.980 | 31.490 | 31.390 |
| AUD | Đô Úc | 1.5 | 18. | 1. | 1.1 |
| CAD | Đô Canada | 18.5 | 18.6 | 1.6 | 1.36 |
| GBP | Bảng Anh | 3. | 3.8 | 36. | 35. |
| JPY | Yên Nhật | 15,6 | 16, | 16, | 16,1 |
| SGD | Đô Singapore | 20.150 | 20.220 | 21.200 | 21.000 |
| Cập nhật lúc 08:40:06 10/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

