Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 03-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 03-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 03-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.138 | 26.138 | 26.368 | 26.368 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.118 | 26.138 | 26.368 | 26.368 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.048 | 26.138 | 26.368 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.403 | 30.423 | 31.603 | 31.603 |
| AUD | Đô Úc | 1. | 1.6 | 1.6 | 1.16 |
| CAD | Đô Canada | 1.3 | 1. | 1.6 | 1. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3. | 33.0 | 33.73 | 33.63 |
| GBP | Bảng Anh | 3.0 | 3.30 | 36.1 | 36.11 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.883 | 3.183 | 3.553 | 3.543 |
| JPY | Yên Nhật | 159,95 | 161,55 | 170,03 | 169,53 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,57 | - | 19,57 |
| SGD | Đô Singapore | 20.359 | 20.329 | 21.029 | 20.929 |
| THB | Baht Thái Lan | 755 | 775 | 842 | 837 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 03/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

