Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 04-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 04-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.137 | 26.137 | 26.367 | 26.367 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.117 | 26.137 | 26.367 | 26.367 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.047 | 26.137 | 26.367 | 26.367 |
| EUR | Euro | 30.440 | 30.460 | 31.640 | 31.640 |
| AUD | Đô Úc | 8.00 | 8.0 | 9.30 | 9.20 |
| CAD | Đô Canada | 9.0 | 9.09 | 9.9 | 9.9 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.303 | 33.33 | 3.083 | 33.983 |
| GBP | Bảng Anh | 3.222 | 3.2 | 3.32 | 3.22 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.882 | 3.182 | 3.552 | 3.542 |
| JPY | Yên Nhật | 162,81 | 164,41 | 172,89 | 172,39 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,65 | - | 19,65 |
| SGD | Đô Singapore | 20.400 | 20.370 | 21.070 | 20.970 |
| THB | Baht Thái Lan | 758 | 778 | 845 | 840 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 04/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

