Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 05-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 05-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.136 | 26.136 | 26.366 | 26.366 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.116 | 26.136 | 26.366 | 26.366 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.046 | 26.136 | 26.366 | 26.366 |
| EUR | Euro | 30.320 | 30.340 | 31.520 | 31.520 |
| AUD | Đô Úc | 18.51 | 18.511 | 1.11 | 1.111 |
| CAD | Đô Canada | 1.7 | 1.57 | 1.757 | 1.657 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .15 | . | . | .8 |
| GBP | Bảng Anh | 5.155 | 5.75 | 6.85 | 6.185 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.880 | 3.180 | 3.550 | 3.540 |
| JPY | Yên Nhật | 162,40 | 164 | 172,48 | 171,98 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,58 | - | 19,58 |
| SGD | Đô Singapore | 20.338 | 20.308 | 21.008 | 20.908 |
| THB | Baht Thái Lan | 752 | 772 | 839 | 834 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 05/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

