Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 06-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 06-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 06-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ 26.128 26.128 26.368 26.368
USD (5,10,20) Đô Mỹ 26.108 26.128 26.368 26.368
USD (1,2) Đô Mỹ 26.038 26.128 26.368 26.368
EUR Euro 30.549 30.569 31.749 31.749
AUD Đô Úc 1.4 1.1 1.51 1.41
CAD Đô Canada 1.04 1.0 1.7 1.
CHF Franc Thụy Sĩ .7 .44 4.15 4.05
GBP Bảng Anh 5.4 5.54 .44 .4
HKD Đô Hồng Kông 2.879 3.179 3.549 3.539
JPY Yên Nhật 163,71 165,31 173,79 173,29
KRW Won Hàn Quốc - 16,82 - 19,82
SGD Đô Singapore 20.484 20.454 21.154 21.054
THB Baht Thái Lan 760 780 847 842
Cập nhật lúc 18:55:07 06/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ