Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 07-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 07-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 07-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.128 | 26.128 | 26.368 | 26.368 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.108 | 26.128 | 26.368 | 26.368 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.038 | 26.128 | 26.368 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.547 | 30.567 | 31.747 | 31.747 |
| AUD | Đô Úc | 18.83 | 18.8 | 19.5 | 19. |
| CAD | Đô Canada | 18.99 | 19. | 19. | 19. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.9 | 33.99 | 3.9 | 3.19 |
| GBP | Bảng Anh | 35.39 | 35.59 | 3.59 | 3.359 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.879 | 3.179 | 3.549 | 3.539 |
| JPY | Yên Nhật | 163,24 | 164,84 | 173,32 | 172,82 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,90 | - | 19,90 |
| SGD | Đô Singapore | 20.517 | 20.487 | 21.187 | 21.087 |
| THB | Baht Thái Lan | 764 | 784 | 851 | 846 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 07/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

