Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 05-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 05-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.124 | 26.124 | 26.404 | 26.404 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.104 | 26.124 | 26.404 | 26.404 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.034 | 26.124 | 26.404 | 26.404 |
| EUR | Euro | 30.142 | 30.162 | 31.342 | 31.342 |
| AUD | Đô Úc | 18. | 18.2 | 19.12 | 19.2 |
| CAD | Đô Canada | 18.7 | 18.7 | 19.7 | 19.27 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.919 | 2.989 | .99 | .99 |
| GBP | Bảng Anh | .82 | .2 | .92 | .82 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.882 | 3.182 | 3.552 | 3.542 |
| JPY | Yên Nhật | 159,63 | 161,23 | 169,71 | 169,21 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 15,77 | - | 18,77 |
| SGD | Đô Singapore | 20.209 | 20.179 | 20.879 | 20.779 |
| THB | Baht Thái Lan | 753 | 773 | 840 | 835 |
| Cập nhật lúc 13:40:06 05/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

