Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.122 | 26.122 | 26.402 | 26.402 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.102 | 26.122 | 26.402 | 26.402 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.032 | 26.122 | 26.402 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.169 | 30.189 | 31.369 | 31.369 |
| AUD | Đô Úc | 1.1 | 1. | 19.1 | 19.0 |
| CAD | Đô Canada | 1.60 | 1.6 | 19. | 19.2 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.91 | 2.9 | .69 | .9 |
| GBP | Bảng Anh | . | .09 | 6.00 | .90 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.881 | 3.181 | 3.551 | 3.541 |
| JPY | Yên Nhật | 159,75 | 161,35 | 169,83 | 169,33 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 15,96 | - | 18,96 |
| SGD | Đô Singapore | 20.248 | 20.218 | 20.918 | 20.818 |
| THB | Baht Thái Lan | 753 | 773 | 840 | 835 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 04/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

