Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 03-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 03-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 03-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.122 | 26.122 | 26.402 | 26.402 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.102 | 26.122 | 26.402 | 26.402 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.032 | 26.122 | 26.402 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.167 | 30.187 | 31.367 | 31.367 |
| AUD | Đô Úc | .66 | .6 | 9.26 | 9.6 |
| CAD | Đô Canada | .69 | .7 | 9. | 9. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.90 | .00 | .760 | .660 |
| GBP | Bảng Anh | .9 | . | 6.06 | .96 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.882 | 3.182 | 3.552 | 3.542 |
| JPY | Yên Nhật | 159,88 | 161,48 | 169,96 | 169,46 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,11 | - | 19,11 |
| SGD | Đô Singapore | 20.278 | 20.248 | 20.948 | 20.848 |
| THB | Baht Thái Lan | 754 | 774 | 841 | 836 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 03/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

